Sony U10i

Sony U10i

ID: 37
0 Giá bán : 0 VNĐ
Đặt mua
  • Chất liệu : kim loại, nhựa
  • Mầu sắc: đen, trắng
  • Size: Kích thước 104 x 50
Mô tả chung

Thông số kỹ thuật:
 
- Tổng quan Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 850 / 900 / 2100 
- Ra mắt Quý 4 năm 2009 
- Kích thước 104 x 50 x 15.5 mm 
- Trọng lượng 134 g 
- Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu 
- Kích cở 240 x 432 pixels, 3.0 inches 
- Accelerometer sensor for auto-rotate 
- Limited touchscreen functionality 
- Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC 
- Rung Có 
- Ngôn ngữ Có tiếng Việt 
- Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục x 20 fields, danh bạ hình ảnh 
- Các số đã gọi 30 
- Cuộc gọi đã nhận 30 
- Cuộc gọi nhỡ 30 
- 55 MB bộ nhớ trong 
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB 
- Tin nhắn SMS (threaded view), MMS, Email, IM 
- Đồng hồ Có 
- Báo thức Có 
- Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps 
- Hồng ngoại Không 
- Bluetooth Có 
- Trò chơi Có, motion-based + tải thêm 
Màu Đen, Trắng 
- Máy ảnh số 8.1 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash 
- Touch focus, geo-tagging, face detection, image stabilizer, smart contrast, red-eye reduction, videocalling 
- Quay video, QVGA@30fps 
- Remote play for Playstation 3 
- mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA 
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4 
- Nghe đài Radio Stereo FM với RDS 
- Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Wayfinder Navigator 
- Google Maps 
- Sửa hình /blogging 
- Các ứng dụng YouTube & Facebook applications 
- Lịch tổ chức 
- Ghi âm giọng nói 
- Shake control 
- SensMe 
- T9 
- HSCSD 
- EDGE Class 10, 236.8 kbps 
- HSDPA, 3.6 Mbps 
- Bluetooth v2.0 with A2DP 
- USB v2.0 
- Trình duyệt WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader 
- Java, MIDP 2.0 
- Pin chuẩn, Li-Po 1000 mAh 
- Thời gian chờ Lên đến 380 h (2G) / Lên 
- Thời gian đàm thoại Lên đến 13 h (2G) / Lên đến 4 h 30 min (3G)
 

Comments


Thông số kỹ thuật:
 
- Tổng quan Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 850 / 900 / 2100 
- Ra mắt Quý 4 năm 2009 
- Kích thước 104 x 50 x 15.5 mm 
- Trọng lượng 134 g 
- Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu 
- Kích cở 240 x 432 pixels, 3.0 inches 
- Accelerometer sensor for auto-rotate 
- Limited touchscreen functionality 
- Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC 
- Rung Có 
- Ngôn ngữ Có tiếng Việt 
- Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục x 20 fields, danh bạ hình ảnh 
- Các số đã gọi 30 
- Cuộc gọi đã nhận 30 
- Cuộc gọi nhỡ 30 
- 55 MB bộ nhớ trong 
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB 
- Tin nhắn SMS (threaded view), MMS, Email, IM 
- Đồng hồ Có 
- Báo thức Có 
- Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps 
- Hồng ngoại Không 
- Bluetooth Có 
- Trò chơi Có, motion-based + tải thêm 
Màu Đen, Trắng 
- Máy ảnh số 8.1 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash 
- Touch focus, geo-tagging, face detection, image stabilizer, smart contrast, red-eye reduction, videocalling 
- Quay video, QVGA@30fps 
- Remote play for Playstation 3 
- mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA 
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4 
- Nghe đài Radio Stereo FM với RDS 
- Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Wayfinder Navigator 
- Google Maps 
- Sửa hình /blogging 
- Các ứng dụng YouTube & Facebook applications 
- Lịch tổ chức 
- Ghi âm giọng nói 
- Shake control 
- SensMe 
- T9 
- HSCSD 
- EDGE Class 10, 236.8 kbps 
- HSDPA, 3.6 Mbps 
- Bluetooth v2.0 with A2DP 
- USB v2.0 
- Trình duyệt WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader 
- Java, MIDP 2.0 
- Pin chuẩn, Li-Po 1000 mAh 
- Thời gian chờ Lên đến 380 h (2G) / Lên 
- Thời gian đàm thoại Lên đến 13 h (2G) / Lên đến 4 h 30 min (3G)
 
Hỗ Trợ Trực Tuyến